translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "rửa chén" (1件)
rửa chén
play
日本語 皿洗いをする
Tôi rửa chén sau bữa ăn.
私は食後に皿洗いをする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "rửa chén" (1件)
máy rửa chén
play
日本語 食器洗浄機(南部)
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "rửa chén" (1件)
Tôi rửa chén sau bữa ăn.
私は食後に皿洗いをする。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)